Saturday, 30/05/2020 - 00:26|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường Tiểu học Đào Xá

Chất lượng giáo dục học kì II

Tổng hợp Chất lượng giáo dục tiểu học học kì II. năm học 2016-2017.
TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÀO XÁ


































THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC TIỂU HỌC - HỌC KÌ II
Năm học:2016-2017
1. Chất lượng giáo dục









































Tổng số học sinh Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5
Tổng số Tỉ lệ (%) Trong tổng số Tổng số Tỉ lệ (%) Trong tổng số Tổng số Tỉ lệ (%) Trong tổng số Tổng số Tỉ lệ (%) Trong tổng số Tổng số Tỉ lệ (%) Trong tổng số
Số lượng Tỉ lệ (%) Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật
Số lượng Tỉ lệ (%) Số lượng Tỉ lệ (%) Số lượng Tỉ lệ (%) Số lượng Tỉ lệ (%) Số lượng Tỉ lệ (%)
I. Kết quả HT 0
0
0 0
0 0 0 0
0 0
0 0 0 0
0 0
0 0 0 0
0 0
0 0 0 0
0 0
0 0 0
1. Tiếng Việt 376
74






69






81






79






73






HTT 224 59.6 36 48.6 24 2 2.7 1
0 41 59 30 3 4.3 1
1 50 61.7 27 3 3.7 1
1 44 55,7 34 2 2.5 2

53 72.6 34 1 1.4 1

HT 150 39.9 37 50.0 14 1 1.4


28 41 10 2 2.9 1

30 37.0 4 1 1.2 0

35 44,3 13 2 2.5 2
1 20 27.4 5 3 4.1 1

CHT 2 0.5 1 1.4













1 1.2





















2.Toán 376








































HTT 247 65.7 56 75.7 34 2 2.7 1

55 80 32 4 5.8 1

42 51.9 18 2 2.5

1 53 67,1 38 2 2.5 2

41 56.2 27 2 2.7 2

HT 129 34.3 18 24.3 4 1 1.4


14 20 8 1 1.4 1
1 39 48.1 13 2 2.5 1

26 32,9 9 2 2.5 2
1 32 43.8 12 2 2.7


CHT









































3. Đạo đức 376








































HTT 232 61.7 46 62.2 31 2 2.7 1

43 62 27 4 5.8 1

32 39.5 15 2 2.5 0
1 52 65,8 38 3 3.8 3

59 80.8 37 4 5.5 2

HT 144 38.3 28 37.8 7 1 1.4


26 38 13 1 1.4 1
1 49 60.5 16 2 2.5 1

27 34,2 9 1 1.3 1
1 14 19.2 2




CHT









































4. TN&XH 224








































HTT 112 50.0 35 47.3 24 2 2.7 1

45 65 30 4 5.8 1

32 39.5 15 2 2.5

1















HT 112 50.0 39 52.7 14 1 1.4


24 35 10 1 1.4 1
1 49 60.5 16 2 2.5 1

















CHT









































5. Khoa học 152








































HTT 112 73.7























55 69,6 39 2 2.5 2
1 57 78.1 36 1 1.4 1

HT 40 26.3























24 30,4 8 2 2.5 2

16 21.9 3 3 4.1 1

CHT









































6. LS&ĐL 152








































HTT 102 67.1























48 60,8 35 2 2.5 2

54 74.0 33 2 2.7 2

HT 50 32.9























31 39,2 12 2 2.5 2
1 19 26.0 6 2 2.7


CHT









































7. Âm nhạc 376








































HTT 202 53.7 37 50.0 26 2 2.7 1

36 52 25 3 4.3 1

32 39.5 15 2 2.5

1 45 57.0 35 2 2.5 2

52 71.2 33 1 1.4 1

HT 174 46.3 37 50.0 12 1 1.4


33 48 15 2 2.9 1
1 49 60.5 16 2 2.5 1

34 43.0 12 2 2.5 2
1 21 28.8 6 3 4.1 1

CHT









































8. Mĩ thuật 376








































HTT 204 54.3 37 50.0 27 2 2.7 1

36 52 25 3 4.3 2

33 40.7 15 2 2.5

1 45 57.0 32 2 2.5 2
1 53 72.6 33 1 1.4 1

HT 172 45.7 37 50.0 11 1 1.4


33 48 15 2 2.9 1
1 48 59.3 16 2 2.5 1

34 43.0 15 2 2.5 2

20 27.4 6 3 4.1 1

CHT









































9. TC, KT 376








































HTT 214 56.9 35 47.3 25 2 2.7 1

45 65 30 4 5.8 1

32 39.5 15 2 2.5

1 50 63,3 35 2 2.5 2
1 52 71.2 32




HT 162 43.1 39 52.7 13 1 1.4


24 35 10 1 1.4 1
1 49 60.5 16 2 2.5 1

29 36,7 12 2 2.5 2

21 28.8 7 4 5.5 2

CHT









































10. Thể dục 376








































HTT 216 57.4 38 51.4 25 2 2.7 1

38 55 26 3 4.3 1

33 40.7 15 2 2.5

1 52 65,8 39 4 5.1 4

55 75.3 35 1 1.4 1

HT 160 42.6 36 48.6 13 1 1.4


31 45 14 2 2.9 1
1 48 59.3 16 2 2.5 1

27 34,2 8



1 18 24.7 4 3 4.1 1

CHT









































11. Ngoại ngữ 233








































HTT 110 47.2















38 46.9 20 3 3.7

1 44 55,7 32 2 2.5 2

28 38.4 19




HT 123 32.7















43 53.1 11 1 1.2 1

35 44,3 15 2 2.5 2
1 45 61.6 20 4 5.5 2

CHT









































12. Tin học









































HTT









































HT









































CHT









































13. Tiếng dân tộc









































HTT









































HT









































CHT









































II. Năng lực









































Đạt T + ĐẠT 374 99.5 73 98.6 38 3 4.1 1

69 100 40 5 7.2 2
1 80 98.8 31 4 4.9 1
1 79 100.0 47 4 5.1 4
1 73 100.0 39 4 5.5 2

Chưa đạt 2 0.5 1 1.4













1 1.2





















III. Phẩm chất









































Đạt T + ĐẠT 374 99.5 73 98.6 38 3 4.1 1

69 100 40 5 7.2 2
1 80 98.8 31 4 4.9 1
1 79 100.0 47 4 5.1 4
1 73 100.0 39 4 5.5 2

Chưa đạt 2 0.5 1 1.4













1 1.2





















IV. Khen thưởng









































- Giấy khen cấp trường 207 55,1 42 56,8 28 2 2,7 1

41 59,4 29 2 3.0 1

44 54,3 23 2 2,5

1 43 54,4 33 2 2,5 2

37 50,7 25 1 1,4 1

- Giấy khen cấp trên









































V. Chương trình lớp học









































Hoàn thành 374 99.5 73 98.6 38 3 4.1 1

69 100 40 5 7.2 2
1 80 98.8 31 4 4.9 1
1 79 100.0 47 4 5.1 4
1 73 100.0 39 4 5.48 2

Chưa hoàn thành 2 0.5 1 1.4













1 1.2





















III. HSDT được trợ giảng









































IV. HS.K.Tật không ĐG









































V. HS bỏ học học kì II

























































PHÓ HIỆU TRƯỞNG






































































































































































Nguyễn Thị Quế

Tác giả: BGH
Bài tin liên quan
Chính phủ điện tử
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 1
Hôm qua : 53
Tháng 05 : 663
Năm 2020 : 2.624